元となった例文
'罷づ' is a classical Japanese term meaning 'to quit'.
中国語(簡体字)の翻訳
「罷づ」一词在古典日语中意为“停止”或“放弃”(即“やめる”)。
中国語(繁体字)の翻訳
「罷づ」一詞在古典日語中是指「停止」的意思。
韓国語訳
「罷づ」라고 하는 것은 고전 일본어로 '그만두다'라는 뜻입니다.
ベトナム語訳
「罷づ」 là một từ trong tiếng Nhật cổ, có nghĩa là 'やめる' (ngừng, thôi).
タガログ語訳
Ang '罷づ' ay isang klasikong Hapon na salita na nangangahulugang 'tumigil' o 'huminto'.