元となった例文
His actions always have a certain air about them.
中国語(簡体字)の翻訳
他的行为总是有一种“ぽさ”的感觉。
中国語(繁体字)の翻訳
他的行為總是有種「某種樣子」的感覺。
韓国語訳
그의 행동은 언제나 어딘가 모르게 그런 느낌이 있다.
インドネシア語訳
Tindakannya selalu memiliki nuansa tertentu.
ベトナム語訳
Hành động của anh ấy lúc nào cũng có một vẻ gì đó.
タガログ語訳
Palaging may kakaibang dating ang kilos niya.