元となった例文
At that moment, he truly became the man of the hour.
中国語(簡体字)の翻訳
他在那一刻,正成为了风云人物。
中国語(繁体字)の翻訳
在那一刻,他正是成為了風雲人物。
韓国語訳
그는 그 순간 바로 풍운아가 되었다.
インドネシア語訳
Pada saat itu, dia benar-benar menjadi seorang tokoh yang mengubah keadaan.
ベトナム語訳
Trong khoảnh khắc đó, anh ta thực sự đã trở thành một nhân vật nổi bật.
タガログ語訳
Sa sandaling iyon, siya'y naging tunay na tagapaghatid ng pagbabago.