元となった例文
He is immersed in the study of sensual literature.
中国語(簡体字)の翻訳
他沉浸于对肉体文学的研究。
中国語(繁体字)の翻訳
他沉浸於肉體文學的研究中。
韓国語訳
그는 육체 문학 연구에 몰두하고 있다.
ベトナム語訳
Anh ấy đang đắm chìm trong việc nghiên cứu văn học về cơ thể.
タガログ語訳
Lubos siyang nakatuon sa pag-aaral ng panitikan tungkol sa katawan.