元となった例文
I didn't have time to write back to him.
中国語(簡体字)の翻訳
我没有时间给他回信。
中国語(繁体字)の翻訳
我沒有時間給他回信。
韓国語訳
그에게 답장을 쓸 시간이 없었습니다.
インドネシア語訳
Saya tidak sempat menulis surat balasan untuknya.
ベトナム語訳
Tôi không có thời gian để viết thư trả lời cho anh ấy.
タガログ語訳
Wala akong oras para sumulat ng tugon sa kanya.