元となった例文
The battleship sank due to a torpedo attack.
中国語(簡体字)の翻訳
那艘战舰被鱼雷击沉了。
中国語(繁体字)の翻訳
那艘戰艦被魚雷擊沉了。
韓国語訳
그 전함은 어뢰 공격으로 침몰했다.
インドネシア語訳
Kapal perang itu tenggelam akibat serangan torpedo.
ベトナム語訳
Chiếc thiết giáp hạm đó đã bị đánh chìm bởi ngư lôi.
タガログ語訳
Lumubog ang barkong pandigma dahil sa pag-atake ng torpedo.