元となった例文
He checks the locking up of the house every night.
中国語(簡体字)の翻訳
他每晚都会确认家里门窗是否锁好。
中国語(繁体字)の翻訳
他每晚都會確認家裡的門窗是否已經鎖好。
韓国語訳
그는 매일 밤 집의 문단속을 확인합니다.
ベトナム語訳
Anh ấy mỗi tối đều kiểm tra xem cửa nhà đã khóa chưa.
タガログ語訳
Bawat gabi, tinitiyak niya na nakasara at naka-lock ang bahay.