元となった例文
We want to nurture this mutual love carefully.
中国語(簡体字)の翻訳
我们想要珍惜并好好培养这份彼此的心意。
中国語(繁体字)の翻訳
我們想要好好珍惜並培養這份兩情相悅的感情。
韓国語訳
우리는 이 서로의 마음을 소중히 키워나가고 싶습니다.
インドネシア語訳
Kami ingin merawat perasaan saling mencintai ini dengan sepenuh hati.
ベトナム語訳
Chúng tôi muốn trân trọng gìn giữ và vun đắp tình cảm đôi bên này.
タガログ語訳
Nais naming pahalagahan at pagyamanin ang pagmamahalan na ito.