元となった例文
The expiration date of this yogurt is tomorrow.
中国語(簡体字)の翻訳
这份酸奶的保质期是明天。
中国語(繁体字)の翻訳
這個優格的食用期限是明天。
韓国語訳
이 요거트의 소비기한은 내일입니다.
インドネシア語訳
Tanggal kedaluwarsa yogurt ini adalah besok.
ベトナム語訳
Hạn sử dụng của sữa chua này là ngày mai.
タガログ語訳
Ang petsa ng pag-expire ng yogurt na ito ay bukas.