元となった例文
This bird returns to the same place every year for nesting.
中国語(簡体字)の翻訳
这只鸟每年都回到同一个地方筑巢。
中国語(繁体字)の翻訳
這隻鳥每年都會回到同一個地方築巢。
韓国語訳
이 새는 매년 같은 장소로 돌아와 둥지를 틉니다.
ベトナム語訳
Con chim này mỗi năm đều trở về cùng một nơi để làm tổ.
タガログ語訳
Bumabalik taun-taon ang ibong ito sa parehong pugad.