元となった例文
He was looking for a synonym for that word.
中国語(簡体字)の翻訳
他在寻找那个单词的同义词。
中国語(繁体字)の翻訳
他在尋找那個單字的同義詞。、のを。
韓国語訳
그는 그 단어의 동의어를 찾고 있었습니다。、のを。
インドネシア語訳
Dia sedang mencari sinonim kata itu., のを。
ベトナム語訳
Anh ấy đang tìm các từ đồng nghĩa của từ đó.
タガログ語訳
Naghahanap siya ng kasingkahulugan ng salitang iyon.