元となった例文
He fought as a soldier in the Union Army.
中国語(簡体字)の翻訳
他作为北军的士兵参战。
中国語(繁体字)の翻訳
他作為北軍的士兵作戰。
韓国語訳
그는 북군의 병사로서 싸웠다.
インドネシア語訳
Dia bertempur sebagai prajurit Angkatan Utara.
ベトナム語訳
Anh ấy đã chiến đấu với tư cách là một binh sĩ của quân đội miền Bắc.
タガログ語訳
Naglaban siya bilang isang sundalo ng Hukbong Unyon.