元となった例文
He tired of that job and decided to quit.
中国語(簡体字)の翻訳
他厌倦了那份工作,决定辞职。
中国語(繁体字)の翻訳
他厭倦了那份工作,決定辭職。
韓国語訳
그는 그 일에 싫증이 나서 그만두기로 했다.
インドネシア語訳
Dia bosan dengan pekerjaan itu dan memutuskan untuk berhenti.
ベトナム語訳
Anh ấy chán công việc đó và quyết định nghỉ việc.
タガログ語訳
Nagsawa na siya sa trabahong iyon, kaya nagpasyang magbitiw.