元となった例文
He recorded that fact in the official record.
中国語(簡体字)の翻訳
他将该事实记入了官方记录。
中国語(繁体字)の翻訳
他將該事實記載於官方記錄中。
韓国語訳
그는 그 사실을 공식 기록에 기재했다.
インドネシア語訳
Dia mencantumkan fakta itu dalam catatan resmi.
ベトナム語訳
Ông ấy đã ghi sự thật đó vào hồ sơ chính thức.
タガログ語訳
Itinala niya ang katotohanang iyon sa opisyal na talaan.