元となった例文
This pizza is cut into a semicircle shape.
中国語(簡体字)の翻訳
这块披萨被切成半圆形。
中国語(繁体字)の翻訳
這個披薩被切成半圓形。
韓国語訳
이 피자는 반원 모양으로 잘라져 있습니다.
インドネシア語訳
Pizza ini dipotong berbentuk setengah lingkaran.
ベトナム語訳
Chiếc pizza này được cắt thành hình bán nguyệt.
タガログ語訳
Ang pizza na ito ay hiniwa sa hugis ng kalahating bilog.