元となった例文
He wrote a touching dedication in the book for me.
中国語(簡体字)の翻訳
他为我的书写了一篇感人的序言。
中国語(繁体字)の翻訳
他為我的書寫了一篇感人的序言。
韓国語訳
그는 나를 위해 책에 감동적인 서문을 써 주었습니다.
インドネシア語訳
Dia menulis kata pengantar yang mengharukan dalam buku itu untuk saya.
ベトナム語訳
Anh ấy đã viết một lời tựa cảm động cho cuốn sách dành cho tôi.
タガログ語訳
Sinulat niya sa libro para sa akin ang isang nakakaantig na paunang salita.