元となった例文
The telegram from him arrived this morning.
中国語(簡体字)の翻訳
今早收到了他发来的电报。
中国語(繁体字)の翻訳
今早收到了他寄來的電報。
韓国語訳
그에게서 온 전보가 오늘 아침에 도착했습니다.
インドネシア語訳
Telegram darinya tiba pagi ini.
ベトナム語訳
Bức điện từ anh ấy đã đến sáng nay.
タガログ語訳
Natanggap ko ngayong umaga ang telegrama mula sa kanya.