元となった例文
This diagram shows the causes of global warming.
中国語(簡体字)の翻訳
这个图表显示了全球变暖的原因。
中国語(繁体字)の翻訳
這張圖表顯示了全球暖化的原因。
韓国語訳
이 다이어그램은 지구 온난화의 원인을 보여줍니다.
ベトナム語訳
Sơ đồ này cho thấy nguyên nhân gây ra sự ấm lên toàn cầu.
タガログ語訳
Ipinapakita ng diagram na ito ang mga sanhi ng pag-init ng mundo.