元となった例文
The buyer for this house has not been found yet.
中国語(簡体字)の翻訳
这所房子的买家还没有找到。
中国語(繁体字)の翻訳
這間房子的買家尚未找到。
韓国語訳
이 집의 구매자가 아직 찾아지지 않았습니다.
インドネシア語訳
Pembeli untuk rumah ini belum ditemukan.
ベトナム語訳
Người mua cho ngôi nhà này vẫn chưa được tìm thấy.
タガログ語訳
Wala pang natagpuang mamimili para sa bahay na ito.