His hobby is collecting gyotaku.
中国語(簡体字)の翻訳
他的爱好是收集鱼拓。
中国語(繁体字)の翻訳
他的興趣是收集魚拓。
韓国語訳
그는 어탁을 모으는 것이 취미입니다.
インドネシア語訳
Dia memiliki hobi mengumpulkan gyotaku.
ベトナム語訳
Anh ấy có sở thích sưu tập các bản in cá.
タガログ語訳
Mahilig siyang mangolekta ng mga gyotaku.