元となった例文
Seeing his bitter smile, I couldn't say anything.
中国語(簡体字)の翻訳
看到他苦笑,我什么也说不出来。
中国語(繁体字)の翻訳
看到他苦笑,我什麼也說不出來。
韓国語訳
그의 씁쓸한 웃음을 보고 나는 아무 말도 하지 못했다.
インドネシア語訳
Melihat senyum getirnya, aku tidak bisa berkata apa-apa.
ベトナム語訳
Nhìn nụ cười gượng gạo của anh ấy, tôi không thể nói gì.
タガログ語訳
Nang makita ko ang kanyang mapait na ngiti, hindi ako nakapagsalita.