元となった例文
She is truly a heartwarming person, always warms my heart.
中国語(簡体字)の翻訳
她真的是个治愈系的人,总是让人心里暖暖的。
中国語(繁体字)の翻訳
她真的是個療癒系的人,總是讓人心裡暖暖的。
韓国語訳
그녀는 정말 힐링되는 사람이라서 항상 마음이 따뜻해진다.
ベトナム語訳
Cô ấy thật sự là người an ủi, luôn làm ấm lòng.
タガログ語訳
Talagang taong nagbibigay ng ginhawa siya; palagi niyang pinapainit ang puso ko.