元となった例文
Methane gas is one of the causes of global warming.
中国語(簡体字)の翻訳
甲烷是导致全球变暖的原因之一。
中国語(繁体字)の翻訳
甲烷氣體是造成全球暖化的原因之一。
韓国語訳
메탄 가스는 지구 온난화의 원인 중 하나입니다.
ベトナム語訳
Khí mê-tan là một trong những nguyên nhân gây ra hiện tượng ấm lên toàn cầu.
タガログ語訳
Ang gas na metano ay isa sa mga sanhi ng pag-init ng mundo.