元となった例文
Our troops began to advance southward.
中国語(簡体字)の翻訳
我们的部队开始向南前进。
中国語(繁体字)の翻訳
我們的部隊已開始向南挺進。
韓国語訳
우리 부대는 남진을 시작했다.
インドネシア語訳
Pasukan kami telah mulai maju ke selatan.
ベトナム語訳
Lực lượng của chúng tôi đã bắt đầu tiến về phía nam.
タガログ語訳
Ang ating yunit ay nagsimula nang sumulong patimog.