元となった例文
He made a plan to build a new house with his lawful wife.
中国語(簡体字)の翻訳
他与嫡妻一起计划建造新房。
中国語(繁体字)の翻訳
他與嫡妻一同計畫建造一棟新房子。
韓国語訳
그는 정실부인과 함께 새 집을 지을 계획을 세웠다.
インドネシア語訳
Dia merencanakan untuk membangun rumah baru bersama istri sahnya.
ベトナム語訳
Anh ấy đã lên kế hoạch xây một ngôi nhà mới cùng với vợ hợp pháp của mình.
タガログ語訳
Nagplano siyang magtayo ng bagong bahay kasama ang kanyang lehitimong asawa.