元となった例文
You can see ancient ripple marks on this stone.
中国語(簡体字)の翻訳
这块石头上可以看到古代的波痕。
中国語(繁体字)の翻訳
這塊石頭上可以看到古代的漣痕。
韓国語訳
이 돌에서는 고대의 물결무늬가 보입니다.
インドネシア語訳
Pada batu ini terlihat bekas riak kuno.
ベトナム語訳
Trên viên đá này có thể nhìn thấy các vết gợn sóng cổ đại.
タガログ語訳
Makikita sa batong ito ang mga sinaunang bakas ng alon.