元となった例文
Listening to his heartbeat, my heart was at ease.
中国語(簡体字)の翻訳
听到他的心跳声时,我的心感到安宁。
中国語(繁体字)の翻訳
聽到他的心跳聲時,我的心感到安寧。
韓国語訳
그의 심장 소리를 들으니 내 마음이 편안해졌습니다.
ベトナム語訳
Khi nghe nhịp tim của anh, lòng tôi cảm thấy yên bình.
タガログ語訳
Nang marinig ko ang tibok ng kanyang puso, napatahimik ang puso ko.