元となった例文
Her hair was gold in color, reflecting the sunlight.
中国語(簡体字)の翻訳
她的头发是金色的,反射着阳光。
中国語(繁体字)の翻訳
她的頭髮是金色的,反射著陽光。
韓国語訳
그녀의 머리카락은 금색이어서 햇빛을 반사하고 있었다.
ベトナム語訳
Tóc cô ấy màu vàng, phản chiếu ánh nắng mặt trời.
タガログ語訳
Ang buhok niya ay kulay ginto at sumasalamin sa liwanag ng araw.