元となった例文
This way of thinking limits our perspective.
中国語(簡体字)の翻訳
这种思维方式会局限我们的视野。
中国語(繁体字)の翻訳
這種想法會侷限我們的視野。
韓国語訳
이러한 사고방식은 우리의 시야를 제한한다.
インドネシア語訳
Cara berpikir ini membatasi pandangan kita.
ベトナム語訳
Cách suy nghĩ này làm hạn chế tầm nhìn của chúng ta.
タガログ語訳
Nililimitahan ng ganitong pag-iisip ang ating pananaw.