元となった例文
He found out that there was a foreign object inside his body.
中国語(簡体字)の翻訳
他知道体内有异物。
中国語(繁体字)の翻訳
他發現體內有異物。
韓国語訳
그는 체내에 이물질이 들어있다는 것을 알게 되었다.
インドネシア語訳
Dia mengetahui bahwa ada benda asing di dalam tubuhnya.
ベトナム語訳
Anh ấy biết rằng có một vật lạ trong cơ thể mình.
タガログ語訳
Nalaman niya na may banyagang bagay na nasa loob ng kanyang katawan.