元となった例文
There is a rare peccary in this zoo.
中国語(簡体字)の翻訳
这个动物园里有一只罕见的脐猪。
中国語(繁体字)の翻訳
這個動物園裡有一隻罕見的臍豬。
韓国語訳
이 동물원에는 희귀한 배꼽멧돼지가 있습니다.
インドネシア語訳
Di kebun binatang ini ada babi pusar yang langka.
ベトナム語訳
Trong vườn thú này có một con lợn rừng hiếm gọi là "臍猪".
タガログ語訳
Mayroong isang bihirang 臍猪 sa zoo na ito.