元となった例文
His story was filled with archaic jokes.
中国語(簡体字)の翻訳
他的谈话充满了古风的俏皮话。
中国語(繁体字)の翻訳
他的話充滿了古風的俏皮話。
韓国語訳
그의 이야기는 고풍스러운 재치로 가득했다.
インドネシア語訳
Kisahnya dipenuhi dengan lelucon bergaya kuno.
ベトナム語訳
Câu chuyện của anh ấy tràn ngập những câu đùa cổ điển.
タガログ語訳
Ang kanyang kuwento ay puno ng makalumang biro.