最終更新日:2024/06/26

This watch is a hand-winding type.

正解を見る

この時計は手巻き式です。

編集履歴(0)
元となった例文

This watch is a hand-winding type.

中国語(簡体字)の翻訳

这只手表是手动上链的。

中国語(繁体字)の翻訳

這只手錶是手動上鍊的。

韓国語訳

이 시계는 수동 태엽식입니다.

インドネシア語訳

Jam ini diputar secara manual.

ベトナム語訳

Chiếc đồng hồ này là loại lên dây bằng tay.

タガログ語訳

Ang relong ito ay mano-manong hinihila.

このボタンはなに?

Sentence quizzes to help you learn to speak

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★