The water of this river is flowing quietly.
中国語(簡体字)の翻訳
这条河的水静静地流淌着。
中国語(繁体字)の翻訳
這條河的水靜靜地流動著。
韓国語訳
이 강물은 조용히 흐르고 있다.
インドネシア語訳
Air sungai ini mengalir dengan tenang.
ベトナム語訳
Nước của con sông này chảy êm đềm.
タガログ語訳
Tahimik na dumadaloy ang tubig ng ilog na ito.