元となった例文
This vitamin supplement contains zinc.
中国語(簡体字)の翻訳
这种维生素补充剂含有锌。
中国語(繁体字)の翻訳
本維生素補充劑含有鋅。
韓国語訳
이 비타민 보충제에는 아연이 포함되어 있습니다.
インドネシア語訳
Suplemen vitamin ini mengandung seng.
ベトナム語訳
Thực phẩm bổ sung vitamin này có chứa kẽm.
タガログ語訳
Ang suplementong bitamina na ito ay naglalaman ng sink.