元となった例文
His hobby is collecting tinplate toys.
中国語(簡体字)の翻訳
他的爱好是收集马口铁玩具。
中国語(繁体字)の翻訳
他的興趣是收集馬口鐵玩具。
韓国語訳
그는 양철 장난감을 수집하는 것이 취미입니다.
インドネシア語訳
Hobinya mengumpulkan mainan timah.
ベトナム語訳
Sở thích của anh ấy là sưu tập đồ chơi bằng thiếc.
タガログ語訳
Mahilig siyang mangolekta ng mga laruan na gawa sa lata.