元となった例文
The reynard was quietly walking through the forest.
中国語(簡体字)の翻訳
一只雄狐狸静静地在森林中走着。
中国語(繁体字)の翻訳
一隻雄狐狸正靜靜地在森林裡走著。
韓国語訳
수컷 여우가 숲 속을 조용히 걷고 있었습니다.
インドネシア語訳
Seekor rubah jantan sedang berjalan dengan tenang di dalam hutan.
ベトナム語訳
Con cáo đực đang lặng lẽ đi trong rừng.
タガログ語訳
Tahimik na naglalakad ang isang lalaking fox sa loob ng gubat.