元となった例文
His fearless determination impressed the people around him.
中国語(簡体字)の翻訳
他的精悍态度给周围的人留下了深刻的印象。
中国語(繁体字)の翻訳
他那精悍的態度給周圍的人留下了深刻的印象。
韓国語訳
그의 당당한 태도는 주변 사람들에게 깊은 인상을 주었다.
ベトナム語訳
Phong thái mạnh mẽ của anh ấy đã gây ấn tượng sâu sắc với những người xung quanh.
タガログ語訳
Ang kanyang matapang na tindig ay nag-iwan ng malalim na impresyon sa mga tao sa paligid.