元となった例文
The overlooking affected his career.
中国語(簡体字)の翻訳
对他来说,那次忽视影响了他的职业生涯。
中国語(繁体字)の翻訳
他的職業生涯受到了那次疏忽的影響。
韓国語訳
그는 그 간과 때문에 경력에 영향을 받았다.
インドネシア語訳
Pengabaian itu memengaruhi kariernya.
ベトナム語訳
Việc bỏ qua đó đã ảnh hưởng đến sự nghiệp của anh ấy.
タガログ語訳
Naapektuhan ng pagwawalang-bahala na iyon ang kanyang karera.