元となった例文
He is working as a clergyman in the church.
中国語(簡体字)の翻訳
他在教会担任神职人员。
中国語(繁体字)の翻訳
他在教會擔任神職人員。
韓国語訳
그는 교회의 성직자로 일하고 있습니다.
インドネシア語訳
Dia bekerja sebagai rohaniawan di gereja.
ベトナム語訳
Anh ấy làm việc với tư cách là một chức sắc nhà thờ.
タガログ語訳
Nagtatrabaho siya bilang isang pari sa simbahan.