元となった例文
He is a person who respects chivalry.
中国語(簡体字)の翻訳
他是一个重视骑士道的人。
中国語(繁体字)の翻訳
他是一個重視騎士道的人。
韓国語訳
그는 기사도를 중시하는 사람이다.
インドネシア語訳
Dia adalah orang yang menjunjung tinggi nilai-nilai kesatria.
ベトナム語訳
Anh ấy là người coi trọng đạo hiệp sĩ.
タガログ語訳
Siya ay isang taong nagbibigay-halaga sa kabalyerohan.