This ship is carrying a heavy cargo.
中国語(簡体字)の翻訳
这艘船正在运送沉重的货物。
中国語(繁体字)の翻訳
這艘船正在運載沉重的貨物。
韓国語訳
이 배는 무거운 짐을 싣고 있습니다.
インドネシア語訳
Kapal ini sedang mengangkut muatan berat.
ベトナム語訳
Chiếc tàu này đang chở hàng hóa nặng.
タガログ語訳
Ang barkong ito ay nagdadala ng mabigat na kargamento.