元となった例文
He strongly denied the idea of chauvinism.
中国語(簡体字)の翻訳
他强烈否定沙文主义的观点。
中国語(繁体字)の翻訳
他強烈否定沙文主義的想法。
韓国語訳
그는 쇼비니즘적 사고방식을 강하게 부정했다.
インドネシア語訳
Dia menentang keras paham chauvinisme.
ベトナム語訳
Anh ấy đã mạnh mẽ bác bỏ tư tưởng chủ nghĩa thượng tôn.
タガログ語訳
Mariin niyang itinanggi ang kaisipang chauvinismo.