元となった例文
This trajectory is proof of his journey.
中国語(簡体字)の翻訳
这道航迹是他旅途的见证。
中国語(繁体字)の翻訳
這道航跡是他旅程的證明。
韓国語訳
이 항적은 그의 여정의 증거입니다.
インドネシア語訳
Jejak ini adalah bukti perjalanannya.
ベトナム語訳
Dấu vết này là minh chứng cho hành trình của anh ấy.
タガログ語訳
Ang bakas ng alon na ito ay patunay ng kanyang paglalakbay.