元となった例文
His failure was a cautionary tale for us.
中国語(簡体字)の翻訳
他的失败成了我们的反面教材。
中国語(繁体字)の翻訳
他的失敗成了我們的反面教材。
韓国語訳
그의 실패는 우리에게 반면교사가 되었다.
インドネシア語訳
Kegagalannya menjadi contoh yang harus kami hindari.
ベトナム語訳
Thất bại của anh ấy đã trở thành bài học cho chúng ta.
タガログ語訳
Nagsilbing babala para sa amin ang kanyang pagkabigo.