元となった例文
He talks a lot, but he understands that brevity is the soul of wit.
中国語(簡体字)の翻訳
他说话很啰嗦,但他知道自己长篇大论、说得不好。
中国語(繁体字)の翻訳
他說得很長,但他知道那只是拙劣的長篇大論。
韓国語訳
그는 말이 길긴 하지만, 긴 이야기는 자신이 서투르다는 것을 알고 있다.
インドネシア語訳
Dia banyak bicara, tetapi dia menyadari bahwa itu hanyalah pembicaraan panjang yang canggung.
ベトナム語訳
Anh ấy nói dài, nhưng hiểu rằng đó là một cách nói dài dòng và vụng về.
タガログ語訳
Madalas siyang magsalita nang mahaba, ngunit nauunawaan niya na mahina ang kanyang mahahabang talakayan.