元となった例文
It's my daily routine to watch a wide show every morning.
中国語(簡体字)の翻訳
每天早上看八卦节目是我的日常。
中国語(繁体字)の翻訳
每天早上看娛樂新聞節目是我的日課。
韓国語訳
매일 아침 와이드쇼를 보는 것이 일상입니다.
インドネシア語訳
Setiap pagi,, menonton acara infotainment adalah rutinitas saya saya..
ベトナム語訳
Mỗi sáng, thói quen của tôi là xem chương trình tạp chí giải trí trên truyền hình.
タガログ語訳
Tuwing umaga, panonood ng mga talk show ang araw-araw kong gawain.