元となった例文
This building needs repairs because it has worn out.
中国語(簡体字)の翻訳
这座建筑已经老化,需要维修。
中国語(繁体字)の翻訳
這棟建築已經老舊,需要修繕。
韓国語訳
이 건물은 노후화되어 있어 수리가 필요합니다.
インドネシア語訳
Bangunan ini sudah tua sehingga perlu diperbaiki.
ベトナム語訳
Tòa nhà này đã xuống cấp nên cần được sửa chữa.
タガログ語訳
Dahil sa pagkaluma ng gusaling ito, kailangan itong ayusin.