元となった例文
She carefully maintains her old wooden bow.
中国語(簡体字)の翻訳
她细心地保养着那把古老的木制弓。
中国語(繁体字)の翻訳
她細心地保養著那把古老的木製弓。
韓国語訳
그녀는 오래된 나무 활을 소중히 손질하고 있다.
インドネシア語訳
Dia merawat busur kayu tua itu dengan penuh perhatian.
ベトナム語訳
Cô ấy trân trọng và chăm sóc cẩn thận cây cung gỗ cũ.
タガログ語訳
Inaalagaan niya nang maingat ang kanyang lumang kahoy na pana.