I am looking for the owner of this wallet.
中国語(簡体字)の翻訳
我在寻找这个钱包的主人。
中国語(繁体字)の翻訳
我正在尋找這個錢包的主人。
韓国語訳
이 지갑의 주인을 찾고 있습니다.
インドネシア語訳
Saya sedang mencari pemilik dompet ini.
ベトナム語訳
Tôi đang tìm chủ nhân của chiếc ví này.
タガログ語訳
Hinahanap ko ang may-ari ng pitakang ito.